hì hà hì hục
- Tính từ, Trạng từ (Từ láy):
- Miêu tả dáng vẻ, trạng thái làm việc gì đó một cách chăm chỉ, say mê, tập trung cao độ đến mức quên cả xung quanh. Từ này nhấn mạnh sự cần mẫn, chịu khó và thường gợi lên hình ảnh về một công việc lao động chân tay, nặng nhọc hoặc đòi hỏi sự kiên trì.
- Thể hiện sự lặp đi lặp lại của động tác hoặc sự kéo dài của thời gian làm việc. Vần "hì hà" và "hì hục" lặp lại tạo cảm giác về nhịp độ công việc liên tục, không ngừng nghỉ.
Làm trạng ngữ:
- Anh ấy hì hà hì hục đào hố trồng cây từ sáng đến chiều. (Anh ấy chăm chỉ đào hố trồng cây từ sáng đến chiều.)
- Cả nhóm hì hà hì hục chuẩn bị cho đêm diễn, không ai nghỉ ngơi. (Cả nhóm say sưa chuẩn bị cho đêm diễn, không ai nghỉ ngơi.)
Làm vị ngữ (thường đi với "làm"):
- Họ hì hà hì hục với đống tài liệu cả tuần nay để hoàn thành báo cáo. (Họ cặm cụi với đống tài liệu cả tuần nay để hoàn thành báo cáo.)
Nhấn mạnh sự vất vả, khó nhọc: Từ này thường dùng để miêu tả những công việc đòi hỏi nhiều công sức, mồ hôi.
- Người nông dân hì hà hì hục trên đồng ruộng dưới cái nắng tháng sáu. (Người nông dân lam lũ trên đồng ruộng dưới cái nắng tháng sáu.)
Thể hiện sự tập trung cao độ vào một nhiệm vụ trí óc: Mặc dù thường gắn với lao động chân tay, từ này cũng có thể dùng cho công việc trí tuệ đòi hỏi sự tập trung lâu dài.
- Cậu học sinh hì hà hì hục giải bài toán khó suốt buổi tối. (Cậu học sinh cặm cụi giải bài toán khó suốt buổi tối.)
Hì hục: Là dạng rút gọn, ý nghĩa tương tự nhưng mức độ nhấn mạnh có thể nhẹ hơn so với "hì hà hì hục".
- Nó hì hục mãi mới sửa xong chiếc xe. (Nó cố gắng mãi mới sửa xong chiếc xe.)
Cặm cụi: Từ gần nghĩa, chỉ sự chăm chỉ, miệt mài làm việc.
- Say sưa: Từ gần nghĩa, chỉ trạng thái tập trung, đam mê vào việc đang làm, nhưng ít hàm ý về sự vất vả, nặng nhọc hơn.
- Miệt mài: làm việc liên tục, chăm chỉ không mệt mỏi.
- Cần cù: chăm chỉ, siêng năng (thiên về tính chất).
- Cần mẫn: chăm chỉ, chịu khó (thiên về tính chất).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ này vì đây là một từ láy miêu tả.
Không có thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "hì hà hì hục". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, tạo hình ảnh sinh động.